watch for
Nghĩa thường dùng
“Watch for signs of addiction in your loved ones.”Hãy chú ý các dấu hiệu nghiện ngập ở những người thân yêu của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- chú ý, để ý, theo dõi để phát hiện điều gì đó
- watch for signs: theo dõi các dấu hiệu
- watch for opportunities: chú ý cơ hội
- watch for danger: đề phòng nguy hiểm