Từ điển Anh–Việt

112.354 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watering

/'wɔ:təriɳ/ phổ biến #12555
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watering

/'wɔ:təriɳ/

danh từ

  • sự tưới, sự tưới nước
  • sự cho súc vật uống nước
  • sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa...)
  • (kỹ thuật) sự cung cấp nước (cho máy)
  • sự làm vân sóng (cho tơ lụa)
  • (tài chính) sự làm loãng (vốn, nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. wetting with water

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...