Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12555

watering

/'wɔ:təriɳ/

danh từ

  • sự tưới, sự tưới nước
  • sự cho súc vật uống nước
  • sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa...)
  • (kỹ thuật) sự cung cấp nước (cho máy)
  • sự làm vân sóng (cho tơ lụa)
  • (tài chính) sự làm loãng (vốn, nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. wetting with water

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...