Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“weathers” là số nhiều của weather — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1614

weather

/'weθə/

danh từ

  • thời tiết, tiết trời
    • bad weather: thời tiết xấu, trời xấu
    • heavy weather: (hàng hải) trời bão
  • bản thông báo thời tiết (đăng trên báo)

thành ngữ

  1. to keep one's weather eye open
    • cảnh giác đề phòng
  2. to make heavy weather of
    • khổ vì, điêu đứng vì
  3. under the weather
    • khó ở, hơi mệt['weðə]

ngoại động từ

  • dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương
    • rocks weathered by mind and water: đá bị gió mưa làm mòn
  • (hàng hải) thừa gió vượt qua, căng buồm vượt qua (một mũi đất); vượt qua (cơn bão)
  • (nghĩa bóng) vượt qua, chiến thắng
    • to weather one's difficulties: khắc phục (vượt) khó khăn
  • (thương nghiệp) làm giả sắc cũ, làm giả nước cũ
    • to weather a bronzed statue: làm giả sắc cũ một bức tượng đồng

nội động từ

  • mòn, rã ra, đổi màu (vì gió mưa)

thành ngữ

  1. to weather through
    • thoát khỏi, khắc phục được, vượt được
Đồng nghĩa climateconditionsforecast
Định nghĩa tiếng Anh

n. the atmospheric conditions that comprise the state of the atmosphere in terms of temperature and wind and clouds and precipitation\nv. face and withstand with courage\nv. cause to slope\nv. sail to the windward of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...