weave
/wi:v/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4893
“weaves” là ngôi 3 số ít của weave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dệt, đan; len lỏi
động từ
“She weaves baskets from bamboo.”Cô ấy đan giỏ từ tre.
Biến thể từ
woven quá khứ phân từ
weaving hiện tại phân từ
wove quá khứ
weaves ngôi 3 số ít
weaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weave
/wi:v/
danh từ
- kiểu, dệt
ngoại động từ wove; woven
- dệt
- to weave thread into cloth: dệt sợi thành vải
- đan, kết lại
- to weave baskets: đan rổ
- to weave flowers: kết hoa
- (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra
- to weave facts into a story: lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
- to weave a plot: bày ra một âm mưu
nội động từ
- dệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co
- the road weaves through the plain: con đường đi quanh co qua cánh đồng
- lắc lư, đua đưa
- (quân sự), (hàng không) bay tránh
thành ngữ
- to weave one's way
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua
Định nghĩa tiếng Anh
n. pattern of weaving or structure of a fabric v. interlace by or as if by weaving v. create a piece of cloth by interlacing strands of fabric, such as wool or cotton v. to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course