Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knit

/nit/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8436

Nghĩa thường dùng

đan, móc động từ

“I like to knit scarves during the winter.”Tôi thích đan khăn trong mùa đông.

Đồng nghĩa weavecrochet
Trái nghĩa unraveltear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knit

/nit/

động từ knitted, knit

  • đan (len, sợi...)
  • ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
    • mortar knits bricks together: vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
  • ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
  • ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ
    • a closely knit argument: lý lẽ chặt chẽ
  • cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
    • to knit one's brows: cau mày

thành ngữ

  1. to knit up
    • mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)
    • kết chặt, thắt chặt mối ràng buộc
    • kết thúc (cuộc tranh luận...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric made by knitting n. a basic knitting stitch n. needlework created by interlacing yarn in a series of connected loops using straight eyeless needles or by machine v. make (textiles) by knitting

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...