Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weir

/wi/ Collins ★
Biến thể từ weirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weir

/wi/

danh từ

  • đập nước
  • đăng cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low dam built across a stream to raise its level or divert its flow n. a fence or wattle built across a stream to catch or retain fish

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...