Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3632

weird

/wi d/

danh từ

  • số phận, số mệnh

tính từ

  • (thuộc) số phận, (thuộc) số mệnh
  • siêu tự nhiên, phi thường
  • (thông tục) kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu
    • weird hats: những cái mũ kỳ quặc
Đồng nghĩa strangeoddbizarrepeculiar
Trái nghĩa normalordinarycommon
Định nghĩa tiếng Anh

s. strikingly odd or unusual; some weird effect of shadow"- Bram Stoker

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...