weird
/wi d/
danh từ
- số phận, số mệnh
tính từ
- (thuộc) số phận, (thuộc) số mệnh
- siêu tự nhiên, phi thường
- (thông tục) kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu
- weird hats: những cái mũ kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh
s. strikingly odd or unusual; some weird effect of shadow"- Bram Stoker