Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheeze

/wi:z/ Collins ★ phổ biến #14426

“wheezed” là quá khứ của wheeze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thở khò khè động từ

“The old man wheezed as he climbed the steep stairs.”Ông lão thở khò khè khi leo cầu thang dốc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheeze

/wi:z/

danh từ

  • (y học) sự thở khò khè
  • (sân khấu), (từ lóng) câu chuyện pha trò (đệm giữa các tiết mục)
  • (từ lóng) khoé riêng, cách riêng; kế, mưu

nội động từ

  • (y học) thở khò khè
  • kêu vu vu, kêu vo vo
    • the organ is wheezing: chiếc đàn ống kêu vu vu

ngoại động từ

  • to wheeze out nói khò khè
Định nghĩa tiếng Anh

n. breathing with a husky or whistling sound n. (Briticism) a clever or amusing scheme or trick v. breathe with difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...