Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wild

/waild/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1292

“wilds” là số nhiều của wild — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoang dã tính từ

“The wild animals are fascinating.”Những con vật hoang dã thật hấp dẫn.

Đồng nghĩa untamedferal
Trái nghĩa tamedomestic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wild

/waild/

tính từ

  • dại, hoang (ở) rừng
    • wild grass: cỏ dại
    • to grow wild: mọc hoang (cây)
    • wild beasts: d thú, thú rừng
    • wild bird: chim rừng
  • chưa thuần; chưa dạn người (thú, chim)
  • man rợ, man di, chưa văn minh
    • wild tribes: bộ lạc man rợ
  • hoang vu, không người ở
    • wild country: xứ hoang vu
  • dữ dội, b o táp
    • wild wind: gió dữ dội
    • wild day: ngày b o táp
  • rối, lộn xộn, lung tung
    • wild hair: tóc rối, tóc bù xù
    • wild confusion: sự rối loạn lung tung
  • điên, điên cuồng, nhiệt liệt
    • wild with anger: tức điên
    • to drive someone wild: chọc tức ai
    • wild laughter: cái cười như điên
    • to be wild to do something: điên lên muốn làm việc gì
  • ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa b i
    • wild opinions: những ý kiến ngông cuồng rồ dại
  • tự do, bừa b i, phóng túng, lêu lổng
    • a wild life: cuộc đời phóng túng; lối sống phóng đ ng

phó từ

  • vu v, bừa b i, lung tung
    • to shoot wild: bắn lung tung
    • to talk wild: nói lung tung bừa b i

danh từ

  • vùng hoang vu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wild primitive state untouched by civilization a. marked by extreme lack of restraint or control a. in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated s. in a state of extreme emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...