Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winged

/'wi d/ Collins ★ phổ biến #13166
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winged

/'wi d/

tính từ

  • có cánh (chim)
  • được chắp cánh; nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. having wings or as if having wings of a specified kind; s. very fast; as if with wings

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...