Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

witter

//

* nội động từ
  • lải nhải, nói hoài (một chuyện không quan trọng)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...