Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workman

/'wə:kmən/ Collins ★ phổ biến #12739
Biến thể từ workmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

workman

/'wə:kmən/

danh từ

  • công nhân, người thợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an employee who performs manual or industrial labor

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...