workwear
/ˈwɜːrkˌwɛr/
“workwears” là số nhiều của workwear — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quần áo làm việc
danh từ
“He wore his workwear to the construction site.”Anh ấy đã mặc quần áo làm việc đến công trường xây dựng.
Biến thể từ
worked quá khứ
worked quá khứ phân từ
working hiện tại phân từ
works ngôi 3 số ít
workwears số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quần áo làm việc
- safety workwear: quần áo làm việc an toàn
- formal workwear: trang phục làm việc trang trọng
- trang phục chuyên dụng cho công việc