Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workwear

/ˈwɜːrkˌwɛr/

“workwears” là số nhiều của workwear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quần áo làm việc danh từ

“He wore his workwear to the construction site.”Anh ấy đã mặc quần áo làm việc đến công trường xây dựng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • quần áo làm việc
    • safety workwear: quần áo làm việc an toàn
    • formal workwear: trang phục làm việc trang trọng
  • trang phục chuyên dụng cho công việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...