Từ điển Anh–Việt
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "works". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
workshop
danh từ: xưởng
workstation
trạm làm việc
worksheet
giấy chấm công
dye-works
danh từ: xưởng nhuộm
gas-works
danh từ: nhà máy sản xuất khí
ironworks
danh từ, số nhiều (dùng như số ít hoặc số nhiều): xưởng đúc ga…
siege-works
danh từ số nhiều: công sự vây hãm (của đội quân vây hãm)
sewage works
công trình xử lý chất thải (nơi chất thải được làm sạch để có t…
fireworks
danh từ số nhiều: pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
waterworks
danh từ số nhiều: hệ thống cung cấp nước
glassworks
(số nhiều) nhà máy sản xuất thuỷ tinh
fire-works
pháo hoa
fish-works
thiết bị nuôi cá
lead-works
danh từ: xưởng đúc chì
road-works
công việc sửa đường (xây dựng, sửa sang đường)
salt-works
danh từ: xí nghiệp muối
soap-works
danh từ: xí nghiệp xà phòng
brass-works
danh từ: xưởng đúc đồ đồng
print-works
danh từ: xưởng in vải hoa
copper-works
danh từ: xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng
powder-works
danh từ: xưởng thuốc súng
relief-works
danh từ số nhiều: công việc (xây dựng... ở các nước tư bản) cốt…
tilery-works
danh từ: lò ngói
data worksheet
(Tech) bảng kế toán dữ liệu