uniform
“uniforms” là số nhiều của uniform — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The quality must be uniform across all products.”Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uniform
/'ju:nifɔ:m/
tính từ
- đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
- of uniform length: cùng một chiều dài như nhau
- không thay đổi, không biến hoá, đều
- to keep at a uniform temperature: giữ ở một nhiệt độ không đổi
- uniform movement: chuyển động đều
danh từ
- đồng phục; (quân) quân phục
ngoại động từ
- (quân sự) mặc quân phục
Định nghĩa tiếng Anh
n. clothing of distinctive design worn by members of a particular group as a means of identification v. provide with uniforms a. always the same; showing a single form or character in all occurrences s. evenly spaced