Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uniform

/'ju:nifɔ:m/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3043

“uniforms” là số nhiều của uniform — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng nhất tính từ

“The quality must be uniform across all products.”Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.

Đồng nghĩa outfitattireregalia
Trái nghĩa civilianvaried
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uniform

/'ju:nifɔ:m/

tính từ

  • đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
    • of uniform length: cùng một chiều dài như nhau
  • không thay đổi, không biến hoá, đều
    • to keep at a uniform temperature: giữ ở một nhiệt độ không đổi
    • uniform movement: chuyển động đều

danh từ

  • đồng phục; (quân) quân phục

ngoại động từ

  • (quân sự) mặc quân phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. clothing of distinctive design worn by members of a particular group as a means of identification v. provide with uniforms a. always the same; showing a single form or character in all occurrences s. evenly spaced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...