wrestle
/'resl/ IELTSCollins ★ phổ biến #6407
“wrestled” là quá khứ của wrestle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
để chiến đấu với ai đó trong khi giữ họ xuống
động từ
“He loves to wrestle with his friends.”Anh ấy thích vật lộn với bạn bè.
Biến thể từ
wrestled quá khứ
wrestling hiện tại phân từ
wrestled quá khứ phân từ
wrestles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrestle
/'resl/
danh từ
- cuộc đấu vật
- (nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go
nội động từ
- (thể dục,thể thao) vật, đánh vật
- to wrestle with: đánh vật với
- to wrestle together: đánh vật với nhau
- (nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại
- to wrestle with difficulties: vật lộn với những khó khăn
- to wrestle with a habit: chống lại một thói quen
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of engaging in close hand-to-hand combat v. combat to overcome an opposing tendency or force v. engage in deep thought, consideration, or debate v. engage in a wrestling match