Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrestle

/'resl/ IELTSCollins ★ phổ biến #6407

“wrestles” là ngôi 3 số ít của wrestle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

để chiến đấu với ai đó trong khi giữ họ xuống động từ

“He loves to wrestle with his friends.”Anh ấy thích vật lộn với bạn bè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrestle

/'resl/

danh từ

  • cuộc đấu vật
  • (nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) vật, đánh vật
    • to wrestle with: đánh vật với
    • to wrestle together: đánh vật với nhau
  • (nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại
    • to wrestle with difficulties: vật lộn với những khó khăn
    • to wrestle with a habit: chống lại một thói quen
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of engaging in close hand-to-hand combat v. combat to overcome an opposing tendency or force v. engage in deep thought, consideration, or debate v. engage in a wrestling match

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...