pledge
Nghĩa
Định nghĩa · To make a promise or commitment to do something.
“The company pledged to reduce its carbon footprint by 2030.”Công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.
“He pledged his shares as collateral for the loan.”Ông cầm cố cổ phiếu của mình làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pledge' để thể hiện sự cam kết trong IELTS.
Ghi chú · Hai nghĩa: (1) cam kết; (2) cầm cố tài sản. Trong tài chính, 'pledge collateral' là cụm cố định.