Từ vựng C1

Chủ đề formal register verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pledge

/plɛdʒ/ C1 TOEIC phổ biến #7318

Nghĩa

cam kết, hứa; cầm cố v.

Định nghĩa · To make a promise or commitment to do something.

“The company pledged to reduce its carbon footprint by 2030.”Công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.

“He pledged his shares as collateral for the loan.”Ông cầm cố cổ phiếu của mình làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.

Đồng nghĩa promisecommitguarantee
Cấu tạo'Pledge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plicare' (gấp lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pledge' để thể hiện sự cam kết trong IELTS.

Ghi chú · Hai nghĩa: (1) cam kết; (2) cầm cố tài sản. Trong tài chính, 'pledge collateral' là cụm cố định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...