commence
Nghĩa
Định nghĩa · to begin or start something officially.
“The board will commence negotiations next Monday.”Hội đồng sẽ bắt đầu đàm phán vào thứ Hai tới.
“Construction commenced after the permit was approved.”Thi công bắt đầu sau khi giấy phép được phê duyệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự bắt đầu.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'start/begin' rất nhiều; hay gặp trong hợp đồng và thông báo chính thức.