repeal
Nghĩa
Định nghĩa · to officially end a law or regulation with a new one.
“Parliament voted to repeal the outdated labour law.”Quốc hội bỏ phiếu bãi bỏ luật lao động lỗi thời.
“The tax exemption was repealed in the new fiscal year.”Miễn thuế bị bãi bỏ trong năm tài chính mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi luật.
Ghi chú · Chuyên dùng để bãi bỏ luật/đạo luật bằng hành động lập pháp; khác rescind (hành chính/hợp đồng).