Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

status quo

/ˌsteɪtəs ˈkwoʊ/ C1 TOEIC phổ biến #7389

Nghĩa

hiện trạng; tình trạng hiện tại (không thay đổi) phr.

Định nghĩa · the existing state or condition; status.

“The board voted to maintain the status quo for now.”Hội đồng bỏ phiếu duy trì hiện trạng vào lúc này.

“Disrupting the status quo requires strong leadership.”Phá vỡ hiện trạng đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'status quo' để thảo luận về sự ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa 'tình trạng hiện tại'. 'Maintain/challenge the status quo' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn bản kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...