status quo
Nghĩa
Định nghĩa · the existing state or condition; status.
“The board voted to maintain the status quo for now.”Hội đồng bỏ phiếu duy trì hiện trạng vào lúc này.
“Disrupting the status quo requires strong leadership.”Phá vỡ hiện trạng đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'status quo' để thảo luận về sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa 'tình trạng hiện tại'. 'Maintain/challenge the status quo' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn bản kinh doanh.