Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pro bono

/proʊ ˈboʊnoʊ/ C1 TOEIC phổ biến #7395

Nghĩa

miễn phí vì lợi ích cộng đồng (không lấy thù lao) phr.

Định nghĩa · for the public good; without charge or payment.

“The law firm provided pro bono services to the nonprofit.”Công ty luật cung cấp dịch vụ miễn phí cho tổ chức phi lợi nhuận.

“Many consultants do pro bono work to build their reputation.”Nhiều chuyên gia tư vấn làm việc miễn phí để xây dựng uy tín.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pro bono' để nhấn mạnh sự cống hiến trong bài viết.

Ghi chú · Viết tắt của 'pro bono publico' (vì lợi ích công cộng). Phổ biến trong luật, y tế, tư vấn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...