de facto
Nghĩa
Định nghĩa · in practice, although not officially recognized.
“She became the de facto leader after the CEO resigned.”Cô ấy trở thành lãnh đạo trên thực tế sau khi CEO từ chức.
“English is the de facto language of international business.”Tiếng Anh là ngôn ngữ trên thực tế của kinh doanh quốc tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ thực tế trong các tình huống.
Ghi chú · Đối nghĩa với 'de jure' (về mặt pháp lý). 'De facto' = thực tế có nhưng chưa được chính thức công nhận.