Labour-market bounceback
Nghĩa
Định nghĩa · The recovery of jobs in the labor market.
“The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.”Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
“The labor-market bounceback was quicker than expected.”Sự phục hồi thị trường lao động nhanh hơn mong đợi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phục hồi kinh tế.