Strike
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden occurrence of something, often negative.
“The region experienced a strike of unprecedented intensity, disrupting daily life and economic activities.”Khu vực này đã trải qua một cuộc bùng phát với cường độ chưa từng có, làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.
“The strike of the virus caused widespread panic.”Sự bùng phát của virus đã gây ra sự hoảng loạn rộng rãi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ.