| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/wɛr ˈmɛni hæts/
|
idiom |
đảm nhận nhiều vai trò hoặc trách nhiệm khác nhau
In a startup, you often wear many hats.
Trong một công ty khởi nghiệp, bạn thường phải đảm nhận nhiều vai trò.
Chi tiếtShe wears many hats as manager and recruiter.Cô ấy vừa là quản lý vừa là người tuyển dụng.
Đồng nghĩamultitaskjuggle multiple roles
Cụm hay dùngwear many hats in a small companyexpected to wear many hats
Rất phổ biến khi miêu tả công việc tại SME hoặc startup.
|
— |
|
/drɒp ðə bɔːl/
|
idiom |
không hoàn thành trách nhiệm, phạm sai lầm
We dropped the ball on the client proposal.
Chúng tôi đã sai sót trong đề xuất gửi khách hàng.
Chi tiếtSomeone dropped the ball and missed the deadline.Ai đó đã thất bại và bỏ lỡ hạn chót.
Đồng nghĩafail to delivermake a mistake
Cụm hay dùngdrop the ball on a projectdon't drop the ball
Thường dùng sau khi sự cố xảy ra để xác định trách nhiệm.
|
— |
|
/siː aɪ tə aɪ/
|
idiom |
đồng ý với nhau, nhìn nhận vấn đề giống nhau
The partners don't always see eye to eye.
Các đối tác không phải lúc nào cũng đồng thuận với nhau.
Chi tiếtWe finally saw eye to eye on the budget plan.Cuối cùng chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch ngân sách.
Đồng nghĩaagreebe on the same page
Cụm hay dùngsee eye to eye on an issuerarely see eye to eye
Thường đi với phủ định: 'don't/didn't see eye to eye' để nói về bất đồng.
|
— |
|
/ðə ˈbɒtəm laɪn/
|
idiom |
điều quan trọng nhất, kết quả lợi nhuận cuối cùng
The bottom line is we must reduce costs now.
Điều quan trọng nhất là chúng ta phải giảm chi phí ngay.
Chi tiếtThis policy impacts the company's bottom line.Chính sách này ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của công ty.
Đồng nghĩacore pointnet profitfinal result
Cụm hay dùngaffect the bottom linethe bottom line isfocus on the bottom line
Từ kế toán — dòng cuối báo cáo tài chính = lợi nhuận/lỗ.
|
— |
|
/kiːp jɔːr aɪ ɒn ðə bɔːl/
|
idiom |
tập trung vào mục tiêu chính, không xao nhãng
Keep your eye on the ball during this quarter.
Hãy tập trung vào mục tiêu trong quý này.
Chi tiếtIt's easy to lose focus; keep your eye on the ball.Rất dễ bị mất tập trung; hãy luôn chú ý vào trọng tâm.
Đồng nghĩastay focusedconcentrate on priorities
Cụm hay dùngkeep your eye on the balltake your eye off the ball
'Take your eye off the ball' = sao nhãng dẫn đến sai sót.
|
— |
|
/æt ðə ɛnd əv ðə deɪ/
|
idiom |
xét đến cùng, khi mọi thứ đã được tính toán
At the end of the day, results matter most.
Xét đến cùng, kết quả mới là điều quan trọng nhất.
Chi tiếtAt the end of the day, customers decide the outcome.Xét cho cùng, khách hàng mới là người quyết định.
Đồng nghĩaultimatelywhen all is said and done
Cụm hay dùngat the end of the day, resultsat the end of the day, what matters
Cụm mở đầu câu kết luận rất phổ biến trong văn nói kinh doanh.
|
— |
|
/ɒn ðə fɛns/
|
idiom |
chưa quyết định, do dự giữa hai lựa chọn
The board is still on the fence about the merger.
Hội đồng vẫn chưa quyết định về vụ sáp nhập.
Chi tiếtAre you still on the fence about joining the team?Bạn vẫn còn do dự về việc gia nhập nhóm không?
Đồng nghĩaundecidedsitting on the fencehesitant
Cụm hay dùngon the fence aboutbe on the fence
Thường dùng khi mô tả người chưa chịu đưa ra quyết định dứt khoát.
|
— |
|
/ə stɛp ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/
|
idiom |
một tiến bộ nhỏ đúng hướng, khởi đầu tốt
The new policy is a step in the right direction.
Chính sách mới là một bước đi đúng hướng.
Chi tiếtSigning the agreement is a step in the right direction.Ký kết thỏa thuận là bước khởi đầu đúng đắn.
Đồng nghĩaa good startprogress toward the goal
Cụm hay dùnga step in the right direction forthis is a step in the right direction
Thường dùng để khen ngợi mà không quá phóng đại thành quả.
|
— |
|
/pʊl strɪŋz/
|
idiom |
dùng ảnh hưởng hoặc quan hệ để đạt được điều gì đó
He pulled strings to secure the partnership.
Anh ấy dùng quan hệ để đảm bảo quan hệ đối tác.
Chi tiếtShe pulled strings to get the contract approved.Cô ấy dùng mối quan hệ để hợp đồng được phê duyệt.
Đồng nghĩause connectionsleverage influence
Cụm hay dùngpull strings to getpull some strings
Không phải lúc nào cũng tiêu cực — có thể là dùng quan hệ hợp pháp.
|
— |
|
/riːd bɪˌtwiːn ðə laɪnz/
|
idiom |
đọc hàm ý ẩn, hiểu điều không được nói thẳng
Reading between the lines, the deal is off.
Đọc hàm ý, có vẻ thương vụ đã bị hủy.
Chi tiếtYou need to read between the lines in negotiations.Bạn cần hiểu ẩn ý trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩainfer the hidden meaningunderstand the subtext
Cụm hay dùngread between the lines oflearn to read between the lines
Kỹ năng quan trọng trong email ngoại giao và đàm phán quốc tế.
|
— |
|
/teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːrnz/
|
idiom |
đối mặt trực tiếp với vấn đề khó khăn một cách quyết đoán
It's time to take the bull by the horns and restructure.
Đã đến lúc đối mặt trực tiếp và tái cơ cấu.
Chi tiếtShe took the bull by the horns and addressed complaints.Cô ấy đối mặt thẳng thắn với các khiếu nại.
Đồng nghĩaface the problem head-ontackle challenges boldly
Cụm hay dùngtake the bull by the horns and tackledecide to take the bull by the horns
Hành động chủ động, không né tránh — dùng trong leadership context.
|
— |
|
/pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/
|
idiom |
vượt giới hạn thông thường, thử thách ranh giới khả năng
This design pushes the envelope of what's possible.
Thiết kế này vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
Chi tiếtThe R&D team pushes the envelope every quarter.Nhóm R&D liên tục vượt qua giới hạn mỗi quý.
Đồng nghĩapush boundariesgo beyond limits
Cụm hay dùngpush the envelope on innovationalways push the envelope
Nguồn gốc từ hàng không — thử máy bay ở tốc độ tối đa.
|
— |
|
/bɪˌhaɪnd ðə siːnz/
|
idiom |
hoạt động bí mật hoặc không được công nhận bên ngoài
A lot of work happens behind the scenes before launch.
Rất nhiều công việc diễn ra ở hậu trường trước khi ra mắt.
Chi tiếtThe support team works behind the scenes daily.Nhóm hỗ trợ làm việc âm thầm hàng ngày.
Đồng nghĩaout of the spotlightin the background
Cụm hay dùngwork behind the sceneshappening behind the scenes
Dùng để ghi nhận nỗ lực của bộ phận vô hình trong tổ chức.
|
— |
|
/kiːp ðə moʊˈmɛntəm/
|
idiom |
duy trì đà phát triển, giữ vững tiến độ tích cực
We need to keep the momentum after the product launch.
Chúng ta cần duy trì đà sau khi ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtRegular check-ins help keep the momentum going.Các buổi kiểm tra định kỳ giúp duy trì đà tiến.
Đồng nghĩasustain progressmaintain pace
Cụm hay dùngkeep the momentum goingbuild and keep the momentum
Thường xuất hiện sau thành công ngắn hạn để nhắc nhở không nghỉ ngơi.
|
— |
|
/əˌhɛd əv ðə kɜːrv/
|
idiom |
đi trước xu hướng, tiên tiến hơn đối thủ
This technology keeps us ahead of the curve.
Công nghệ này giúp chúng ta đi trước xu hướng.
Chi tiếtBeing ahead of the curve requires constant research.Đi trước xu hướng đòi hỏi nghiên cứu liên tục.
Đồng nghĩaahead of the trendat the cutting edge
Cụm hay dùngstay ahead of the curvebe ahead of the curve in
Đối lập 'behind the curve' = đi sau xu hướng, lạc hậu.
|
— |
|
/stɛp ʌp tə ðə pleɪt/
|
idiom |
đứng ra nhận trách nhiệm khi được yêu cầu
It's time to step up to the plate as team leader.
Đã đến lúc đứng ra nhận trách nhiệm với vai trò trưởng nhóm.
Chi tiếtSeveral employees stepped up to the plate voluntarily.Một số nhân viên tự nguyện đứng ra gánh vác trách nhiệm.
Đồng nghĩatake responsibilityrise to the occasion
Cụm hay dùngstep up to the plate and leadready to step up to the plate
Từ bóng chày — bước vào vị trí đánh bóng = sẵn sàng đương đầu.
|
— |
|
/ɒn θɪn aɪs/
|
idiom |
đang ở vị trí nguy hiểm, rủi ro cao bị trừng phạt
After two warnings, he's on thin ice.
Sau hai lần cảnh cáo, anh ấy đang ở tình huống nguy hiểm.
Chi tiếtThe company is on thin ice with regulators.Công ty đang ở vị trí bấp bênh trước cơ quan quản lý.
Đồng nghĩain a risky positionwalking a fine line
Cụm hay dùngskating on thin iceon thin ice with management
Cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra nếu tiếp tục như vậy.
|
— |
|
/ðə ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/
|
idiom |
vấn đề lớn hiển nhiên nhưng không ai muốn đề cập
The budget shortfall is the elephant in the room.
Việc thiếu hụt ngân sách là vấn đề mà không ai dám đề cập.
Chi tiếtLet's address the elephant in the room directly.Hãy trực tiếp đề cập đến vấn đề mà mọi người đang né tránh.
Đồng nghĩathe ignored issuethe unspoken problem
Cụm hay dùngaddress the elephant in the roomignore the elephant in the room
Dùng khi cần can đảm để mở đầu cuộc thảo luận nhạy cảm.
|
— |
|
/ˌɪn.təˈpɜːr.sən.əl/
|
adj. |
liên quan đến mối quan hệ giữa con người
Interpersonal skills are essential for teamwork.
Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân rất cần thiết cho làm việc nhóm.
Chi tiếtEffective interpersonal communication can resolve conflicts.Giao tiếp giữa các cá nhân hiệu quả có thể giải quyết xung đột.
Đồng nghĩasocialcommunicativerelational
Cụm hay dùnginterpersonal skillsinterpersonal relationshipsstrong interpersonal
Thường dùng khi đề cập đến kỹ năng giao tiếp.
|
— |
|
/ˈʌp.skɪl/
|
v. |
dạy hoặc học các kỹ năng mới.
Employees are encouraged to upskill for career advancement.
Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.
Chi tiếtThe training program aims to upskill the workforce.Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động.
Đồng nghĩareskilltrain
Cụm hay dùngupskill the teamupskill employees
Sử dụng khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong công việc.
|
— |
|
/ˈdɛdɪkeɪt/
|
v. |
cam kết thời gian và nỗ lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích.
She dedicates her weekends to volunteering.
Cô ấy dành cuối tuần để làm tình nguyện.
Chi tiếtHe dedicated himself to improving workplace safety.Anh ấy đã cống hiến bản thân để cải thiện an toàn nơi làm việc.
Đồng nghĩacommitdevote
Cụm hay dùngdedicate timededicate resources
Họ từdedicationdedicated
Thường dùng khi nói về sự cống hiến.
|
— |
|
/ˈtɒləreɪt/
|
v. |
chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó không dễ chịu.
She cannot tolerate any form of discrimination.
Cô ấy không thể chịu đựng bất kỳ hình thức phân biệt nào.
Chi tiếtHe tolerates a lot of stress in his job.Anh ấy chịu đựng rất nhiều căng thẳng trong công việc.
Đồng nghĩaendureaccept
Cụm hay dùngtolerate differencestolerate stress
Họ từtolerance
Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.
|
— |
|
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
|
n |
cân bằng công việc-cuộc sống
Work-life balance improves wellbeing.
Cân bằng công việc-cuộc sống cải thiện hạnh phúc.
Chi tiếtMaintaining work-life balance is essential for health.Duy trì cân bằng công việc-cuộc sống là rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩalife-work balancework-life harmony
Cụm hay dùngachieve work-life balancepromote work-life balance
Cần thiết để tránh căng thẳng.
|
— |
|
/straik/
|
n.phr |
Bùng phát, hoành hành
The region experienced a strike of unprecedented intensity, disrupting daily life and economic activities.
Khu vực này đã trải qua một cuộc bùng phát với cường độ chưa từng có, làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.
Chi tiếtThe strike of the virus caused widespread panic.Sự bùng phát của virus đã gây ra sự hoảng loạn rộng rãi.
Đồng nghĩaoutbreakeruption
Cụm hay dùngstrike of lightningstrike of illness
Thường dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ.
|
— |
| n.phr |
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Economists predict that a soar in unemployment rates may result from the prolonged period of high unemployment.
Các nhà kinh tế dự đoán rằng sự tăng nhanh chóng của tỷ lệ thất nghiệp có thể là kết quả của thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài.
Chi tiếtThe country faced a soar in unemployment during the recession.Quốc gia đã đối mặt với thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩaprolonged unemploymentextended joblessness
Cụm hay dùngsoar in ratessoar in numbers
Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế xấu.
|
— | |
| n.phr |
Sự phục hồi thị trường lao động
The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.
Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Chi tiếtThe labor-market bounceback was quicker than expected.Sự phục hồi thị trường lao động nhanh hơn mong đợi.
Đồng nghĩajob recoveryemployment rebound
Cụm hay dùngbounceback in employmentbounceback in economy
Thường dùng để chỉ sự phục hồi kinh tế.
|
— | |
|
/provoke/
|
n.phr |
Thúc giục, khiêu khích
The researchers aimed to provoke critical discussions regarding the ethical implications of genetic engineering in modern society.
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích thúc giục các cuộc thảo luận quan trọng về các hệ quả đạo đức của kỹ thuật di truyền trong xã hội hiện đại.
Chi tiếtThe news can provoke strong reactions from the public.Tin tức có thể thúc giục những phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Đồng nghĩastimulateincite
Cụm hay dùngprovoke a responseprovoke anger
Thường dùng trong ngữ cảnh kích thích cảm xúc.
|
— |
| n.phr |
Một tương lai thất nghiệp
Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.
Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.
Chi tiếtExperts warn of a jobless future due to automation.Các chuyên gia cảnh báo về một tương lai thất nghiệp do tự động hóa.
Đồng nghĩaunemployment futurejobless society
Cụm hay dùngjobless future predictionsjobless future scenarios
Thường dùng để cảnh báo về tình trạng thất nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Những nhà trí thức tham vọng
Ambitious public intellectuals often engage in debates that challenge societal norms and inspire progressive change.
Những nhà trí thức tham vọng thường tham gia vào các cuộc tranh luận thách thức các chuẩn mực xã hội và truyền cảm hứng cho sự thay đổi tiến bộ.
Chi tiếtAmbitious public intellectuals often drive social change.Những nhà trí thức tham vọng thường thúc đẩy thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaaspiring thinkersdriven intellectuals
Cụm hay dùngambitious leadersambitious goals
Thường dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa.
|
— | |
| v.phr |
Tìm một công việc lương cao
Many graduates are eager to seek a decent job that not only offers financial stability but also personal fulfillment.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp háo hức tìm một công việc lương cao không chỉ mang lại sự ổn định tài chính mà còn sự thỏa mãn cá nhân.
Chi tiếtMany graduates seek a decent job after finishing their studies.Nhiều sinh viên tìm một công việc lương cao sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩasearch for employmentlook for work
Cụm hay dùngseek a jobseek employment opportunities
Thường dùng khi nói về tìm kiếm việc làm.
|
— |
Đang tải...