Từ vựng B2

Chủ đề media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Considerable turmoil

B2 IELTS

Nghĩa

Sự hỗn loạn đáng kể n.phr

Định nghĩa · Significant disorder or chaos.

“The economic downturn has resulted in considerable turmoil within the job market, affecting thousands of workers across various sectors.”Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự hỗn loạn đáng kể trong thị trường lao động, ảnh hưởng đến hàng nghìn công nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

“The country faced considerable turmoil after the election.”Quốc gia đã trải qua sự hỗn loạn đáng kể sau cuộc bầu cử.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về sự ổn định xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...