Widespread confusion
Nghĩa
Định nghĩa · Widespread uncertainty or misunderstanding.
“The recent changes in policy led to widespread confusion among the citizens regarding the new regulations and their implications.”Những thay đổi gần đây trong chính sách đã dẫn đến sự hoang mang lan rộng trong cộng đồng về các quy định mới và ý nghĩa của chúng.
“There is widespread confusion about the new rules.”Có sự hoang mang lan rộng về các quy định mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về vấn đề xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.