Từ vựng B2

Chủ đề media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Widespread confusion

B2 IELTS

Nghĩa

Sự hoang mang lan rộng n.phr

Định nghĩa · Widespread uncertainty or misunderstanding.

“The recent changes in policy led to widespread confusion among the citizens regarding the new regulations and their implications.”Những thay đổi gần đây trong chính sách đã dẫn đến sự hoang mang lan rộng trong cộng đồng về các quy định mới và ý nghĩa của chúng.

“There is widespread confusion about the new rules.”Có sự hoang mang lan rộng về các quy định mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về vấn đề xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...