Dire media reports
Nghĩa
Định nghĩa · Very negative news reports.
“The dire media reports about the environmental crisis have prompted urgent calls for government action and public awareness campaigns.”Những tin tức truyền thông tồi tệ về cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy những lời kêu gọi khẩn cấp về hành động của chính phủ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
“Dire media reports can cause panic.”Những tin tức truyền thông tồi tệ có thể gây hoảng loạn.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tin tức xấu.