Từ vựng B2

Chủ đề media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Dire media reports

B2 IELTS

Nghĩa

Những tin tức truyền thông tồi tệ n.phr

Định nghĩa · Very negative news reports.

“The dire media reports about the environmental crisis have prompted urgent calls for government action and public awareness campaigns.”Những tin tức truyền thông tồi tệ về cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy những lời kêu gọi khẩn cấp về hành động của chính phủ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

“Dire media reports can cause panic.”Những tin tức truyền thông tồi tệ có thể gây hoảng loạn.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tin tức xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...