Expand and propagate
Nghĩa
Định nghĩa · To increase and spread widely.
“Efforts to expand and propagate renewable energy technologies are crucial for addressing climate change and promoting sustainability.”Những nỗ lực mở rộng và tuyên truyền các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tính bền vững.
“We need to expand and propagate our ideas.”Chúng ta cần mở rộng và tuyên truyền ý tưởng của mình.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về phát triển ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc truyền thông.