Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4876

hazard

/'hæzəd/

danh từ

  • sự may rủi
    • a life full of hazards: một cuộc đời đầy may rủi
  • mối nguy
    • at all hazards: bất kể mọi nguy cơ, bất kể mọi khó khăn
  • trò chơi súc sắc cổ
  • (thể dục,thể thao) vật vướng, vật chướng ngại (trên bâi đánh gôn)
  • (Ai-len) bến xe ngựa

ngoại động từ

  • phó thác cho may rủi; liều, mạo hiểm
    • to hazard one's life: liều mình
  • đánh bạo (làm một cái gì, nêu ra ý kiến gì)
    • to hazard a remark: đánh bạo đưa ra một nhận xét
Đồng nghĩa dangerriskperil
Trái nghĩa safetysecurity
Định nghĩa tiếng Anh

n. a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune\nn. an obstacle on a golf course

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...