Personal-protection equipment
Nghĩa
Định nghĩa · Equipment used for personal safety.
“The use of personal-protection equipment has become essential for healthcare workers during the ongoing pandemic.”Việc sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân đã trở nên thiết yếu đối với nhân viên y tế trong suốt đại dịch đang diễn ra.
“Workers must wear personal-protection equipment on site.”Công nhân phải đeo thiết bị bảo vệ cá nhân tại hiện trường.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh an toàn trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc nguy hiểm.