Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Set up an internal portal

B2 IELTS

Nghĩa

Thiết lập cổng thông tin nội bộ n.phr

Định nghĩa · To create a private online platform for information sharing.

“To improve communication, the organization decided to set up an internal portal for sharing resources and updates among employees.”Để cải thiện giao tiếp, tổ chức đã quyết định thiết lập một cổng thông tin nội bộ để chia sẻ tài nguyên và cập nhật giữa các nhân viên.

“The company set up an internal portal for employees.”Công ty thiết lập cổng thông tin nội bộ cho nhân viên.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...