Asynchronously
Nghĩa
Định nghĩa · Happening at different times, not together.
“The online course allows students to learn asynchronously, enabling them to manage their time more effectively.”Khóa học trực tuyến cho phép sinh viên học một cách đồng bộ, giúp họ quản lý thời gian hiệu quả hơn.
“The classes are held asynchronously for flexibility.”Các lớp học được tổ chức một cách đồng bộ để linh hoạt.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả phương pháp học trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục trực tuyến.