Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hand-held devices

B2 IELTS

Nghĩa

Thiết bị cầm tay n.phr

Định nghĩa · Small electronic devices that can be held in the hand.

“The proliferation of hand-held devices has transformed the way individuals access information and communicate with one another.”Sự bùng nổ của các thiết bị cầm tay đã biến đổi cách mà các cá nhân truy cập thông tin và giao tiếp với nhau.

“Many people use hand-held devices for communication.”Nhiều người sử dụng thiết bị cầm tay để giao tiếp.

Cấu tạoTừ ghép từ 'hand' và 'held'.

Mẹo IELTS · Nói về thiết bị này khi thảo luận về công nghệ.

Ghi chú · Thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...