Hand-held devices
Nghĩa
Định nghĩa · Small electronic devices that can be held in the hand.
“The proliferation of hand-held devices has transformed the way individuals access information and communicate with one another.”Sự bùng nổ của các thiết bị cầm tay đã biến đổi cách mà các cá nhân truy cập thông tin và giao tiếp với nhau.
“Many people use hand-held devices for communication.”Nhiều người sử dụng thiết bị cầm tay để giao tiếp.
Mẹo IELTS · Nói về thiết bị này khi thảo luận về công nghệ.
Ghi chú · Thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày.