Hybrid meeting
Nghĩa
Định nghĩa · A meeting that combines in-person and online participation.
“The university adopted a hybrid meeting format to accommodate both in-person and remote participants during the conference.”Trường đại học đã áp dụng định dạng hội nghị bán trực tuyến để tạo điều kiện cho cả những người tham gia trực tiếp và từ xa.
“The hybrid meeting allowed remote workers to join easily.”Hội nghị bán trực tuyến cho phép nhân viên từ xa tham gia dễ dàng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả xu hướng làm việc mới trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh làm việc hiện đại.