terraced house
/ˈter.əst ˈhaʊs/ A2
Nghĩa
Dãy nhà
n.phr
Định nghĩa · A row of houses joined together.
“They live in a terraced house in the city center.”Họ sống trong một dãy nhà ở trung tâm thành phố.
“They live in a terraced house.”Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.
Cụm hay dùng
terraced house in Londonbuy a terraced house
Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'terrace' và 'house'.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả nơi ở.
Ghi chú · Nhà liền kề, thường có chung tường với nhà bên cạnh.