Từ vựng A2

Chủ đề que-huong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

terraced house

/ˈter.əst ˈhaʊs/ A2

Nghĩa

Dãy nhà n.phr

Định nghĩa · A row of houses joined together.

“They live in a terraced house in the city center.”Họ sống trong một dãy nhà ở trung tâm thành phố.

“They live in a terraced house.”Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.

Đồng nghĩa row housetownhouse
Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'terrace' và 'house'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả nơi ở.

Ghi chú · Nhà liền kề, thường có chung tường với nhà bên cạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...