Winding
/ˈwaɪn.dɪŋ/ A2
Nghĩa
Quanh co, uốn khúc
adj
Định nghĩa · Curved or twisted in shape.
“The winding road leads us to the beautiful village.”Con đường quanh co dẫn chúng ta đến ngôi làng xinh đẹp.
“The winding river flows slowly.”Con sông uốn khúc chảy chậm.
Mẹo IELTS · Mô tả phong cảnh trong bài nói.
Ghi chú · Dùng cho đường, sông uốn lượn.