Từ vựng B2

Chủ đề idioms work 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

from scratch

/frəm skrætʃ/ B2 TOEIC phổ biến #4687

Nghĩa

từ đầu, từ con số không, không dùng gì có sẵn idiom

Định nghĩa · to start from the beginning without any resources

“We had to rebuild the entire database from scratch.”Chúng ta phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu từ đầu.

“She built her consulting firm from scratch in three years.”Cô ấy xây dựng công ty tư vấn từ con số không trong ba năm.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh nỗ lực trong IELTS.

Ghi chú · Gốc từ thể thao (vạch xuất phát). Dùng khi không kế thừa bất kỳ thứ gì từ trước — nhấn mạnh sự tự lực hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...