Từ vựng B2

Chủ đề idioms work 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

touch base

/tʌtʃ beɪs/ B2 TOEIC phổ biến #4684

Nghĩa

liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình idiom

Định nghĩa · to make brief contact for updates

“I'll touch base with you after the client meeting.”Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp với khách hàng.

“Let's touch base on Friday to review our progress.”Hãy gặp nhau vào thứ Sáu để xem xét tiến độ.

Cấu tạoCụm động từ này kết hợp giữa 'touch' và 'base'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cập nhật thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Từ bóng chày (chạm base). Dùng trong email hoặc hội thoại để đề nghị liên hệ nhanh — không phải họp dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...