Từ vựng B2

Chủ đề idioms work 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

big picture

/bɪɡ ˈpɪktʃər/ B2 TOEIC phổ biến #4685

Nghĩa

bức tranh toàn cảnh; tầm nhìn vĩ mô idiom

Định nghĩa · the overall perspective or understanding of a situation

“Don't lose sight of the big picture while handling details.”Đừng để mất đi tầm nhìn toàn cảnh khi xử lý các chi tiết.

“The CEO always keeps the big picture in mind.”Giám đốc điều hành luôn ghi nhớ bức tranh toàn cảnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích vấn đề trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: bức tranh lớn. Dùng khi nói về tư duy chiến lược, không bị cuốn vào chi tiết nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...