on the same page
Nghĩa
Định nghĩa · to have a shared understanding or agreement
“Let's meet briefly to make sure we're on the same page.”Hãy gặp nhau nhanh để chắc chắn chúng ta hiểu như nhau.
“After the briefing, the whole team was on the same page.”Sau buổi briefing, cả nhóm đã hiểu đồng nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Ghi chú · Nghĩa đen: đọc cùng một trang sách. Dùng để nói về sự đồng thuận trong công việc — không liên quan đến trang tài liệu cụ thể nào.