Từ vựng B2

Chủ đề idioms work 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on the same page

/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ B2 TOEIC phổ biến #4681

Nghĩa

có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề idiom

Định nghĩa · to have a shared understanding or agreement

“Let's meet briefly to make sure we're on the same page.”Hãy gặp nhau nhanh để chắc chắn chúng ta hiểu như nhau.

“After the briefing, the whole team was on the same page.”Sau buổi briefing, cả nhóm đã hiểu đồng nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: đọc cùng một trang sách. Dùng để nói về sự đồng thuận trong công việc — không liên quan đến trang tài liệu cụ thể nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...