call off
Nghĩa
Định nghĩa · To cancel or stop something that was planned.
“They called off the product launch due to delays.”Họ đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì sự chậm trễ.
“The conference was called off at the last minute.”Hội nghị đã bị hủy vào phút chót.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong kế hoạch.
Ghi chú · Tách được: call the meeting off. Khác 'postpone' — call off là hủy hẳn.