| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/breɪk ʌp/
|
phr. |
chia tay, kết thúc mối quan hệ
They decided to break up amicably.
Họ quyết định chia tay trong hòa bình.
Chi tiếtBreaking up is hard to do.Chia tay thật khó khăn.
Đồng nghĩasplit upseparatepart ways
Cụm hay dùngbreak up with someonebreak up a relationship
Họ từbreakup (n)
Thường dùng cho người yêu, không phải vợ chồng.
|
— |
|
/kɔːl ɔːf/
|
phr.v. |
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
They called off the product launch due to delays.
Họ đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì sự chậm trễ.
Chi tiếtThe conference was called off at the last minute.Hội nghị đã bị hủy vào phút chót.
Đồng nghĩacancelabandon
Cụm hay dùngcall off a meetingcall off a dealcall off an eventcall off negotiationscall off a strike
Tách được: call the meeting off. Khác 'postpone' — call off là hủy hẳn.
|
— |
|
drop by
|
phr.v. |
ghé qua
|
— |
|
/ɡɛt əˈweɪ wɪð/
|
phr. |
tránh bị trừng phạt cho điều sai trái
He always gets away with his mistakes.
Anh ấy luôn tránh được hình phạt cho những sai lầm của mình.
Chi tiếtShe got away with cheating on the test.Cô ấy đã tránh được hình phạt khi gian lận trong bài kiểm tra.
Đồng nghĩaevadeescape
Cụm hay dùngget away with murderget away with a lie
Dùng khi nói về việc không bị trừng phạt.
|
— |
|
/ɡoʊ ɑn/
|
v. |
tiếp tục hoặc tiến hành
Please go on with your story.
Xin hãy tiếp tục với câu chuyện của bạn.
Chi tiếtThe show will go on despite the rain.Chương trình sẽ tiếp tục mặc dù trời mưa.
Đồng nghĩacontinue
Cụm hay dùnggo on talkinggo on with life
Dùng để chỉ sự tiếp diễn.
|
— |
|
/hæŋ ɒn/
|
phr |
chờ (giữ máy)
Hang on, I'll check.
Chờ chút, tôi sẽ kiểm tra.
Chi tiếtHang on, I'm coming.Chờ chút, tôi đến ngay.
Đồng nghĩahold onwait
Cụm hay dùnghang on a secondhang on please
Tương tự hold on, thân mật hơn
|
— |
|
/həʊld ɒn/
|
phr |
giữ máy chờ
Hold on a moment, please.
Làm ơn giữ máy chờ một lát.
Chi tiếtHold on, I'll check.Giữ máy chờ, tôi sẽ kiểm tra.
Đồng nghĩawaitstay on the line
Cụm hay dùnghold on a momenthold on please
Yêu cầu chờ máy
|
— |
|
/lʊk aʊt/
|
v. |
cẩn thận, chú ý
Look out for cars when you cross the street.
Cẩn thận với ô tô khi bạn băng qua đường.
Chi tiếtLook out! That dog might bite!Cẩn thận! Con chó đó có thể cắn đấy!
Đồng nghĩabe carefulwatch outbe alert
Cụm hay dùnglook out for dangerlook out for opportunitieslook out for each other
Sử dụng khi cảnh báo ai đó.
|
— |
|
/pæs əˈweɪ/
|
v. |
chết, thường được sử dụng nhẹ nhàng
His grandfather passed away last year.
Ông của anh ấy đã qua đời năm ngoái.
Chi tiếtShe passed away peacefully in her sleep.Cô ấy đã ra đi một cách bình yên trong giấc ngủ.
Đồng nghĩadiedepart
Cụm hay dùngpass away peacefullypass away suddenlypass away quietly
Dùng khi nói về cái chết một cách tế nhị.
|
— |
|
/pæs aʊt/
|
v. |
ngất xỉu hoặc mất ý thức
She passed out from the heat.
Cô ấy đã ngất xỉu vì cái nóng.
Chi tiếtHe passed out during the concert.Anh ấy đã ngất xỉu trong buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩafaintblack out
Cụm hay dùngpass out from exhaustionpass out at a party
Thường dùng trong tình huống sức khỏe hoặc mệt mỏi.
|
— |
|
/ʃoʊ ʌp/
|
v. |
đến một nơi nào đó
He finally showed up at the party.
Cuối cùng anh ấy đã đến bữa tiệc.
Chi tiếtMake sure to show up on time.Hãy chắc chắn đến đúng giờ.
Đồng nghĩaarriveappear
Cụm hay dùngshow up lateshow up unexpectedly
Dùng khi nói về việc ai đó đến một sự kiện.
|
— |
|
/tɜrn ʌp/
|
v. |
đến nơi hoặc xuất hiện
He didn’t turn up for the meeting.
Anh ấy không đến cuộc họp.
Chi tiếtShe always turns up late.Cô ấy luôn đến muộn.
Đồng nghĩaarriveshow up
Cụm hay dùngturn up the volumeturn up unexpectedly
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
Đang tải...