Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

19. Business & Entrepreneurship

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈrevənjuː/
n.
Doanh thu
Quarterly revenue grew 15%.
Doanh thu quý tăng 15%.
Chi tiết
The company's revenue increased significantly last year.Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong năm ngoái.
Đồng nghĩaincomeearnings
Cụm hay dùngannual revenuegross revenuenet revenue
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
—
/nɪˈɡoʊʃieɪt/
v.
Đàm phán
Negotiate the price.
Đàm phán giá.
Chi tiết
They need to negotiate a better deal.Họ cần đàm phán một thỏa thuận tốt hơn.
Đồng nghĩabargaindiscuss
Cụm hay dùngnegotiate termsnegotiate a contractnegotiate a deal
Thường dùng trong kinh doanh.
—
/əˈɡriːmənt/
n.
Thoả thuận
Reach an agreement.
Đạt thoả thuận.
Chi tiết
They reached an agreement.Họ đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩacontractdeal
Cụm hay dùngreach an agreementsign an agreement
Họ từagree (v)agreeable (adj)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'arrangement'.
—
/ˈvendər/
n.
Người bán/nhà cung cấp
Vendor selection.
Chọn nhà cung cấp.
Chi tiết
The vendor offered a discount on the products.Người bán đã cung cấp một khoản giảm giá cho các sản phẩm.
Đồng nghĩasellermerchant
Cụm hay dùngstreet vendorvendor agreementvendor relationship
Thường dùng trong thương mại.
—
/ɪɡˈzekjətɪv/
n.
Giám đốc
Marketing executive.
Giám đốc marketing.
Chi tiết
The executives met today.Các giám đốc đã họp hôm nay.
Đồng nghĩamanagerdirector
Cụm hay dùngchief executiveexecutive board
Họ từexecute (v)execution (n)
Nhấn âm thứ hai: /ɪɡˈzekjətɪv/.
—
/ˈmemoʊ/
n.
Thông báo nội bộ
Send a memo.
Gửi memo.
Chi tiết
I sent a memo to inform staff about the changes.Tôi đã gửi một thông báo nội bộ để thông báo cho nhân viên về các thay đổi.
Đồng nghĩanotenotification
Cụm hay dùnginternal memocompany memomemo format
Thường dùng để thông báo trong công ty.
—
/prəˈpoʊzəl/
n.
Đề xuất
Business proposal.
Đề xuất kinh doanh.
Chi tiết
The proposal was rejected.Đề xuất đã bị từ chối.
Đồng nghĩasuggestionoffer
Cụm hay dùngmake a proposalaccept a proposal
Họ từpropose (v.)proposed (adj.)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'pro-'.
—
/kwoʊˈteɪʃən/
n.
Báo giá
Get a quotation.
Lấy báo giá.
Chi tiết
The quotation for the project was higher than expected.Báo giá cho dự án cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩaestimateprice quote
Cụm hay dùngprice quotationformal quotationquotation request
Dùng để chỉ giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.
—
/lɔːntʃ/
v.
Ra mắt
Launch a product.
Ra mắt sản phẩm.
Chi tiết
They will launch the new model next month.Họ sẽ ra mắt mẫu mới vào tháng tới.
Đồng nghĩaintroduceunveil
Cụm hay dùnglaunch a productlaunch campaignproduct launch
Ra mắt sản phẩm cần kế hoạch rõ ràng.
—
/ˌmænjəˈfæktʃər/
v.
Sản xuất
Manufacture cars.
Sản xuất ô tô.
Chi tiết
Factories manufacture cars and electronics.Các nhà máy sản xuất ô tô và thiết bị điện tử.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùngmanufacture goodsmanufacture processmanufacture company
Sản xuất thường liên quan đến quy trình công nghiệp.
—
/ˈɪnvəntɔːri/
n.
Hàng tồn kho
Take inventory.
Kiểm kê.
Chi tiết
The inventory shows all items in stock.Hàng tồn kho cho thấy tất cả các mặt hàng có sẵn.
Đồng nghĩastocksupply
Cụm hay dùnginventory managementinventory systeminventory turnover
Quản lý hàng tồn kho rất quan trọng cho doanh nghiệp.
—
/ˈʃɪpmənt/
n.
Chuyến hàng
Shipment delayed.
Hàng bị chậm.
Chi tiết
The shipment arrived on time and in good condition.Chuyến hàng đã đến đúng giờ và trong tình trạng tốt.
Đồng nghĩadeliveryconsignment
Cụm hay dùngshipment trackinginternational shipmentshipment schedule
Chuyến hàng cần được theo dõi cẩn thận.
—
/ˈhoʊlseɪl/
adj.
Bán sỉ
Wholesale price.
Giá sỉ.
Chi tiết
Wholesale prices are lower than retail prices.Giá bán sỉ thấp hơn giá bán lẻ.
Đồng nghĩabulk salemass sale
Cụm hay dùngwholesale marketwholesale pricewholesale distributor
Bán sỉ thường yêu cầu số lượng lớn.
—
/ˈkændɪdeɪt/
n.
Ứng viên
Strong candidate.
Ứng viên mạnh.
Chi tiết
She is a strong candidate.Cô ấy là ứng viên mạnh.
Đồng nghĩaapplicantnomineecontender
Cụm hay dùngjob candidatepresidential candidatecandidate for
Họ từcandidacy (n)candidature (n)
Ứng viên; 'applicant' cho việc, 'nominee' được đề cử.
—
/drɔː ʌp/
phr.v.
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
The lawyer will draw up the contract tomorrow.
Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng vào ngày mai.
Chi tiết
They drew up a detailed project budget.Họ đã soạn một ngân sách dự án chi tiết.
Đồng nghĩaprepareformulate
Cụm hay dùngdraw up a contractdraw up a plandraw up a listdraw up guidelinesdraw up a proposal
Dùng cho văn bản chính thức. Bất quy tắc: draw → drew → drawn.
—
/leɪ ɔːf/
phr.v.
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
The company laid off 200 workers last quarter.
Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.
Chi tiết
Budget cuts forced management to lay off staff.Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.
Đồng nghĩadismissterminate
Cụm hay dùnglay off workerslay off stafflay off employeeslay off contractorslay off temporary staff
Họ từlayoff (n)
Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.
—
/teɪk ˈoʊvər/
phr.v.
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
The firm took over its main competitor last year.
Công ty đã thâu tóm đối thủ chính của mình năm ngoái.
Chi tiết
She will take over the project while I am away.Cô ấy sẽ tiếp quản dự án khi tôi vắng mặt.
Đồng nghĩaacquireassume
Cụm hay dùngtake over a companytake over responsibilitiestake over a roletake over managementtake over operations
Họ từtakeover (n)
Là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất TOEIC. Không tách được khi dùng với danh từ dài.
—
/stɛp daʊn/
phr.v.
từ chức, rút lui khỏi vị trí
The CEO stepped down after the merger failed.
Giám đốc điều hành đã từ chức sau khi vụ sáp nhập thất bại.
Chi tiết
She stepped down from the board of directors.Bà ấy đã rút lui khỏi hội đồng quản trị.
Đồng nghĩaresignretire
Cụm hay dùngstep down as CEOstep down from the boardstep down from a positionstep down voluntarilystep down due to pressure
Mang nghĩa tự nguyện từ chức. Không tách được.
—
/sɛt aʊt/
phr.v.
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
The report sets out the company's five-year strategy.
Báo cáo trình bày chiến lược năm năm của công ty.
Chi tiết
She set out her proposal clearly in the memo.Cô ấy đã trình bày rõ ràng đề xuất trong bản ghi nhớ.
Đồng nghĩapresentoutline
Cụm hay dùngset out a strategyset out objectivesset out termsset out a planset out requirements
Hai nghĩa: (1) trình bày rõ ràng; (2) bắt đầu hành trình. Trong TOEIC chủ yếu nghĩa 1.
—
/teɪk ɒn/
phr.v.
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
We are taking on ten new sales representatives.
Chúng tôi đang tuyển dụng mười đại diện bán hàng mới.
Chi tiết
She took on extra responsibilities after the promotion.Cô ấy đã đảm nhận thêm trách nhiệm sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩahireassume
Cụm hay dùngtake on stafftake on a roletake on responsibilitytake on a challengetake on new clients
Tách được: take more work on. Đa nghĩa — chú ý ngữ cảnh.
—
/kɔːl ɔːf/
phr.v.
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
They called off the product launch due to delays.
Họ đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì sự chậm trễ.
Chi tiết
The conference was called off at the last minute.Hội nghị đã bị hủy vào phút chót.
Đồng nghĩacancelabandon
Cụm hay dùngcall off a meetingcall off a dealcall off an eventcall off negotiationscall off a strike
Tách được: call the meeting off. Khác 'postpone' — call off là hủy hẳn.
—
/pʊt ˈfɔːrwərd/
phr.v.
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
He put forward a cost-saving proposal at the meeting.
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch tiết kiệm chi phí tại cuộc họp.
Chi tiết
Several ideas were put forward during the brainstorm.Nhiều ý tưởng đã được đề xuất trong buổi động não.
Đồng nghĩaproposesuggest
Cụm hay dùngput forward a proposalput forward an ideaput forward a candidateput forward a motionput forward recommendations
Trang trọng hơn 'suggest'. Tách được: put the idea forward.
—
/lʊk ˈɪntuː/
phr.v.
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
HR is looking into the employee's complaint.
Bộ phận nhân sự đang điều tra khiếu nại của nhân viên.
Chi tiết
We will look into the billing error immediately.Chúng tôi sẽ xem xét lỗi thanh toán ngay lập tức.
Đồng nghĩainvestigateexamine
Cụm hay dùnglook into a complaintlook into an issuelook into a matterlook into discrepancieslook into options
Không tách được. Phổ biến trong email/hội thoại dịch vụ khách hàng TOEIC.
—
/skeɪl daʊn/
phr.v.
thu hẹp quy mô, cắt giảm hoạt động
The factory scaled down production during the recession.
Nhà máy đã thu hẹp sản xuất trong thời kỳ suy thoái.
Chi tiết
They scaled down the project due to budget constraints.Họ đã thu hẹp dự án do hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩareducedownsize
Cụm hay dùngscale down operationsscale down the workforcescale down a projectscale down costsscale down investment
Đối lập với 'scale up'. Không nhất thiết ngừng hoạt động — chỉ thu nhỏ quy mô.
—
/brɪŋ ɪn/
phr.v.
mang lại (doanh thu); mời vào (chuyên gia)
The new product line brought in record revenue.
Dòng sản phẩm mới đã mang lại doanh thu kỷ lục.
Chi tiết
We brought in a consultant to review the strategy.Chúng tôi đã mời một tư vấn vào để xem xét chiến lược.
Đồng nghĩageneraterecruit
Cụm hay dùngbring in revenuebring in profitsbring in an expertbring in a consultantbring in new business
Tách được: bring extra revenue in. Đa nghĩa — context quyết định.
—
/hænd ˈoʊvər/
phr.v.
bàn giao (nhiệm vụ, tài liệu, quyền hạn)
He handed over the project files before he left.
Anh ấy đã bàn giao hồ sơ dự án trước khi rời đi.
Chi tiết
The outgoing manager handed over her responsibilities.Người quản lý sắp nghỉ đã bàn giao trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩatransferdelegate
Cụm hay dùnghand over documentshand over controlhand over responsibilityhand over a projecthand over authority
Họ từhandover (n)
'Handover' (n) rất phổ biến trong TOEIC Part 4 & 7. Tách được: hand the files over.
—
/drɔː ɒn/
phr.v.
tận dụng, khai thác (kinh nghiệm, nguồn lực)
The manager drew on her international experience.
Người quản lý đã tận dụng kinh nghiệm quốc tế của mình.
Chi tiết
We drew on internal resources to finish on time.Chúng tôi đã khai thác nguồn lực nội bộ để hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩautilizeleverage
Cụm hay dùngdraw on experiencedraw on expertisedraw on resourcesdraw on skillsdraw on knowledge
Không tách được. Phân biệt với 'draw up' (soạn thảo).
—
/breɪk daʊn/
phr.v.
phân tích chi tiết; hỏng hóc (máy móc); sụp đổ (đàm phán)
Could you break down the quarterly figures?
Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Chi tiết
Talks broke down over disagreements on pricing.Các cuộc đàm phán đã đổ vỡ vì bất đồng về giá cả.
Đồng nghĩaanalyzecollapse
Cụm hay dùngbreak down costsbreak down figuresbreak down barriersbreak down negotiationsbreak down by category
Họ từbreakdown (n)
Đa nghĩa — ngữ cảnh quyết định. 'Breakdown' (n) = bảng phân tích chi tiết.
—
/pʊʃ bæk/
phr.v.
phản đối, không đồng ý; lùi thời hạn
The board pushed back against the proposed budget cut.
Hội đồng quản trị đã phản đối đề xuất cắt giảm ngân sách.
Chi tiết
The deadline was pushed back by two weeks.Thời hạn đã bị lùi lại hai tuần.
Đồng nghĩaresistpostpone
Cụm hay dùngpush back on a proposalpush back against changespush back a deadlinepush back a meetingpush back on costs
Họ từpushback (n)
Hai nghĩa: (1) phản đối (+ on/against); (2) lùi thời gian (bị động). Không tách được.
—
/laɪn ʌp/
phr.v.
sắp xếp, chuẩn bị sẵn (nguồn lực, ứng viên)
HR has lined up three strong candidates for interview.
Bộ phận nhân sự đã sắp xếp ba ứng viên mạnh để phỏng vấn.
Chi tiết
We need to line up sponsors before the event.Chúng ta cần sắp xếp nhà tài trợ trước sự kiện.
Đồng nghĩaarrangesecure
Cụm hay dùngline up candidatesline up speakersline up sponsorsline up resourcesline up meetings
Họ từlineup (n)
Tách được: line the candidates up. 'Lineup' (n) = danh sách chương trình/ứng viên.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...