Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5227

delegate

/'deligit/

danh từ

  • người đại biểu, người đại diện
  • người được uỷ nhiệm

ngoại động từ

  • cử làm đại biểu
  • uỷ quyền, uỷ thác, giao phó
    • to delegate a person to perform a duty: uỷ quyền cho ai làm một nhiệm vụ
    • to delegate a task to someone: giao nhiệm vụ cho ai
Trái nghĩa principalleader
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person appointed or elected to represent others\nv. transfer power to someone\nv. give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...