Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Geographical boundaries

B2 IELTS

Nghĩa

Ranh giới địa lý n.phr

Định nghĩa · Lines that define areas on a map.

“With social networks, people can communicate with each other without geographical boundaries.”Với các mạng xã hội, mọi người có thể liên lạc với nhau bỏ qua ranh giới địa lý.

“Geographical boundaries can change over time.”Ranh giới địa lý có thể thay đổi theo thời gian.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'geographical' và 'boundaries'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả bản đồ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong địa lý và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...