Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Keep up-to-date

B2 IELTS

Nghĩa

Cập nhật v.phr

Định nghĩa · To stay informed about the latest news or updates.

“As technology has now become a central part of business, companies need to keep up-to-date with the constant changes in technology.”Ngày nay, khi công nghệ đã trở thành một phần quan trọng trong kinh doanh, các công ty cần phải phải cập nhật theo những thay đổi liên tục của công nghệ.

“I try to keep up-to-date with current events.”Tôi cố gắng cập nhật các sự kiện hiện tại.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'keep' và 'up-to-date'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc theo dõi thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...