Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Technological advancement

B2 IELTS

Nghĩa

Sự phát triển của công nghệ n.phr

Định nghĩa · Improvements in technology over time.

“Living standards have improved remarkably over the past decades thanks to the continuous technological advancement.”Mức sống đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ vừa qua nhờ sự phát triển không ngừng của công nghệ.

“Technological advancement has made life easier.”Sự phát triển của công nghệ đã làm cuộc sống dễ dàng hơn.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'technological' và 'advancement'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển trong công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...