Technological advancement
Nghĩa
Định nghĩa · Improvements in technology over time.
“Living standards have improved remarkably over the past decades thanks to the continuous technological advancement.”Mức sống đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ vừa qua nhờ sự phát triển không ngừng của công nghệ.
“Technological advancement has made life easier.”Sự phát triển của công nghệ đã làm cuộc sống dễ dàng hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển trong công nghệ.