consequence
Nghĩa
Định nghĩa · The result or effect of an action.
“The merger had unforeseen consequences for staff.”Vụ sáp nhập có những hậu quả không lường trước cho nhân viên.
“As a consequence, the project was delayed.”Hậu quả là dự án bị trì hoãn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh kết quả trong bài viết.
Ghi chú · 'As a consequence' = từ nối nhân quả quan trọng trong Part 7. Phân biệt với 'result' (trung tính hơn).