Từ vựng B2

Chủ đề awl impact · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consequence

/ˈkɒn.sɪ.kwəns/ B2 TOEIC phổ biến #4894

Nghĩa

hậu quả; kết quả n.

Định nghĩa · The result or effect of an action.

“The merger had unforeseen consequences for staff.”Vụ sáp nhập có những hậu quả không lường trước cho nhân viên.

“As a consequence, the project was delayed.”Hậu quả là dự án bị trì hoãn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh kết quả trong bài viết.

Ghi chú · 'As a consequence' = từ nối nhân quả quan trọng trong Part 7. Phân biệt với 'result' (trung tính hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...